Sản Phẩm Của Chúng Tôi
Khám phá bộ sưu tập toàn diện dầu ăn cao cấp, sáp thực vật và sáp hóa dầu công nghiệp của chúng tôi.
Đang hiển thị 23 sản phẩm

Sáp ong
Sáp ong, được sản xuất tự nhiên bởi ong mật (Apis mellifera), được tiết ra để xây dựng tổ ong. Bao gồm các este, axit béo và hydrocarbon, nó bền, dẻo và chịu nước.

Sáp dừa
Sáp dừa có nguồn gốc từ dầu dừa (Tên khoa học: Cocos nucifera), được tạo ra bằng cách hydro hóa dầu từ nhân dừa trưởng thành thành dạng sáp đặc, dạng kem. Quá trình này giúp ổn định dầu, tăng điểm nóng chảy và tạo ra loại sáp cháy chậm, thân thiện với môi trường.

Sáp đậu nành
Sáp đậu nành (CAS 8016-70-4, INCI Hydrogenated Soybean Oil) là dầu đậu nành được làm cứng bằng quá trình hydro hóa. Được cung cấp dưới dạng khối, mảnh hoặc viên với điểm nóng chảy từ 42 đến 58 độ C, đây là loại sáp tự nhiên mặc định cho nến đựng trong hũ.

Sáp hạt cải dầu
Sáp hạt cải có nguồn gốc từ dầu hạt cải (Tên khoa học: Brassica napus), được tạo ra thông qua quá trình hydro hóa và phân đoạn dầu. Nó bền vững, có khả năng phân hủy sinh học và có kết cấu dạng kem với điểm nóng chảy tương đối cao.

Dầu thầu dầu hydro hóa (Sáp thầu dầu)
Dầu thầu dầu hydro hóa hay còn gọi là Castor Wax có nguồn gốc từ hạt thầu dầu (Tên khoa học: Ricinus communis) bằng cách hydro hóa dầu thầu dầu thành một loại sáp cứng, giòn. Giàu axit béo hydroxyl, nó không hòa tan trong nước nhưng có độ ổn định cao, với nhiệt độ nóng chảy khoảng 80–85°C.

Rice Bran Wax
Rice bran wax (CAS 8016-60-2, INCI Oryza Sativa Bran Wax) is recovered during the refining of rice bran oil. Melting at 77 to 82 degrees Celsius, it is a hard vegan wax valued for its ability to gel liquid oils at very low addition.

Sugarcane Wax
Sugarcane wax (INCI Saccharum Officinarum Cera) is recovered from the filter press mud left over from sugar milling. Melting at 76 to 82 degrees Celsius, it is a hard, glossy vegan wax with a composition close to carnauba.

Sumac Wax
Sumac wax (CAS 8001-39-6, INCI Rhus Succedanea Fruit Wax), traditionally called Japan wax, is pressed from the berries of the wax tree. Despite the name it is a fat rather than a true wax, which gives it an unusually soft, tacky character.

Sáp hoa hướng dương
Sáp hướng dương (CAS 91082-37-0) được thu hồi khi dầu hướng dương được đông hóa. Nóng chảy ở 74 đến 77 độ C, nó nằm trong số những chất tạo cấu trúc dầu tự nhiên hiệu quả nhất được biết đến, tạo thành gel cứng chắc khi chỉ được thêm vào vài phần trăm.

Candelilla Wax
Candelilla wax (CAS 8006-44-8, INCI Euphorbia Cerifera Wax) is scraped from the stems of a desert shrub that grows in northern Mexico. Hard, brittle and vegan, it is the usual plant-based replacement for beeswax in cosmetics.

Synthetic Beeswax
Synthetic beeswax (INCI Synthetic Beeswax) is a blended wax engineered to reproduce the melting point, texture and ester profile of natural beeswax at 61 to 65 degrees Celsius, with consistency natural beeswax cannot offer.

Synthetic Vegan Beeswax
Synthetic vegan beeswax (INCI Synthetic Beeswax) reproduces the 61 to 65 degree melting point and working texture of beeswax from entirely non-animal ingredients, for formulations that must carry a vegan or cruelty-free claim.

Palm Sand Wax (Crystal Wax)
Palm sand wax, also called crystal wax (CAS 8021-56-5, INCI Hydrogenated Palm Oil), is uncoloured granulated palm wax melting at 56 to 60 degrees Celsius. It is used cold, poured around a wick, and takes added colour and fragrance readily.

Sáp Carnauba
Sáp Carnauba, có nguồn gốc từ lá cây cọ Brazil (Copernicia prunifera), được thu hoạch, sấy khô và tinh chế thành loại sáp cứng, bóng. Được mệnh danh là “nữ hoàng của các loại sáp”, nó rất giàu este và rượu béo, mang lại độ bóng và độ bền vượt trội.

Sáp cọ
Sáp cọ (CAS 8021-56-5, INCI Hydrogenated Palm Oil) là dầu cọ hydro hóa, được cung cấp trong các dải nhiệt độ nóng chảy từ 42 đến 60 độ C. Đây là loại sáp thực vật phổ biến duy nhất tạo thành hoa văn kết tinh trang trí khi đông đặc.

Bơ Cacao Thay Thế (CBS)
CBS là chất béo hạt cọ được phân đoạn, hydro hóa, không chứa chất phụ gia, không gây dị ứng, tan chảy sạch và kết tinh nhanh. Lý tưởng cho việc đúc và phủ sôcôla.

Colourful Sand Wax
Colourful sand wax (CAS 8021-56-5, INCI Hydrogenated Palm Oil) is a granulated palm wax supplied in more than fifteen colours. It is poured cold around a wick like sand, with no melting equipment required at any stage.

Stearin nhân cọ
Palm Kernel Stearin, phần rắn của dầu hạt cọ (Elaeis guineensis), thu được thông qua quá trình phân đoạn. Với hàm lượng axit lauric và độ bão hòa cao, nó được sử dụng trong chất béo bánh kẹo, chất béo làm bánh và xà phòng công nghiệp.

Palm Stearin
Palm Stearin, phần rắn của dầu cọ (Elaeis guineensis), được sản xuất bằng phương pháp phân riêng. Giàu axit béo no, nó được sử dụng rộng rãi trong các chất ngắn bánh ngọt, bơ thực vật, và các ứng dụng công nghiệp như nến và xà phòng.

Shortenings cọ (điểm nóng chảy cao)
Palm Shortenings (Điểm nóng chảy cao), có nguồn gốc từ dầu cọ phân đoạn, là chất béo đặc biệt được thiết kế cho các ứng dụng làm bánh và chiên đòi hỏi độ ổn định. Với kết cấu chắc chắn và độ bão hòa cao, chúng được sử dụng trong bánh phồng, bánh quy và chiên công nghiệp.

Axit Stearic từ dầu cọ
Axit Stearic cọ là một axit béo bão hòa (C₁₈H₃₆O₂) có nguồn gốc từ dầu cọ thông qua quá trình thủy phân và phân đoạn. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng, sáp, có mùi nhẹ và là một trong những axit béo phổ biến nhất được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.

Shortenings cọ (Điểm nóng chảy thấp)
Palm Shortenings (Điểm nóng chảy thấp), được sản xuất từ quá trình phân đoạn dầu cọ, là chất béo mềm hơn, lý tưởng cho các loại bánh ngọt, bánh quy và phết. Với độ bão hòa cân bằng, chúng mang lại kết cấu mịn, dễ trộn và độ đặc giống như bơ.

Dầu olein nhân cọ
Olein nhân cọ là phần lỏng còn lại khi stearin nhân cọ bị kết tinh tách ra. Với điểm đục từ 8 đến 12 độ C, nó vẫn dễ rót ở nhiệt độ môi trường, khiến nó trở thành lựa chọn lauric cho xà phòng lỏng và kem dưỡng da.