Sản Phẩm Của Chúng Tôi
Khám phá bộ sưu tập toàn diện dầu ăn cao cấp, sáp thực vật và sáp hóa dầu công nghiệp của chúng tôi.
Đang hiển thị 27 sản phẩm

Sáp ong
Sáp ong, được sản xuất tự nhiên bởi ong mật (Apis mellifera), được tiết ra để xây dựng tổ ong. Bao gồm các este, axit béo và hydrocarbon, nó bền, dẻo và chịu nước.

Sáp dừa
Sáp dừa có nguồn gốc từ dầu dừa (Tên khoa học: Cocos nucifera), được tạo ra bằng cách hydro hóa dầu từ nhân dừa trưởng thành thành dạng sáp đặc, dạng kem. Quá trình này giúp ổn định dầu, tăng điểm nóng chảy và tạo ra loại sáp cháy chậm, thân thiện với môi trường.

Sáp đậu nành
Sáp đậu nành (CAS 8016-70-4, INCI Hydrogenated Soybean Oil) là dầu đậu nành được làm cứng bằng quá trình hydro hóa. Được cung cấp dưới dạng khối, mảnh hoặc viên với điểm nóng chảy từ 42 đến 58 độ C, đây là loại sáp tự nhiên mặc định cho nến đựng trong hũ.

Sáp hạt cải dầu
Sáp hạt cải có nguồn gốc từ dầu hạt cải (Tên khoa học: Brassica napus), được tạo ra thông qua quá trình hydro hóa và phân đoạn dầu. Nó bền vững, có khả năng phân hủy sinh học và có kết cấu dạng kem với điểm nóng chảy tương đối cao.

Dầu thầu dầu hydro hóa (Sáp thầu dầu)
Dầu thầu dầu hydro hóa hay còn gọi là Castor Wax có nguồn gốc từ hạt thầu dầu (Tên khoa học: Ricinus communis) bằng cách hydro hóa dầu thầu dầu thành một loại sáp cứng, giòn. Giàu axit béo hydroxyl, nó không hòa tan trong nước nhưng có độ ổn định cao, với nhiệt độ nóng chảy khoảng 80–85°C.

Sáp Carnauba
Sáp Carnauba, có nguồn gốc từ lá cây cọ Brazil (Copernicia prunifera), được thu hoạch, sấy khô và tinh chế thành loại sáp cứng, bóng. Được mệnh danh là “nữ hoàng của các loại sáp”, nó rất giàu este và rượu béo, mang lại độ bóng và độ bền vượt trội.

Sáp cọ
Sáp cọ (CAS 8021-56-5, INCI Hydrogenated Palm Oil) là dầu cọ hydro hóa, được cung cấp trong các dải nhiệt độ nóng chảy từ 42 đến 60 độ C. Đây là loại sáp thực vật phổ biến duy nhất tạo thành hoa văn kết tinh trang trí khi đông đặc.

Bơ Cacao Thay Thế (CBS)
CBS là chất béo hạt cọ được phân đoạn, hydro hóa, không chứa chất phụ gia, không gây dị ứng, tan chảy sạch và kết tinh nhanh. Lý tưởng cho việc đúc và phủ sôcôla.

Stearin nhân cọ
Palm Kernel Stearin, phần rắn của dầu hạt cọ (Elaeis guineensis), thu được thông qua quá trình phân đoạn. Với hàm lượng axit lauric và độ bão hòa cao, nó được sử dụng trong chất béo bánh kẹo, chất béo làm bánh và xà phòng công nghiệp.

Palm Stearin
Palm Stearin, phần rắn của dầu cọ (Elaeis guineensis), được sản xuất bằng phương pháp phân riêng. Giàu axit béo no, nó được sử dụng rộng rãi trong các chất ngắn bánh ngọt, bơ thực vật, và các ứng dụng công nghiệp như nến và xà phòng.

Shortenings cọ (điểm nóng chảy cao)
Palm Shortenings (Điểm nóng chảy cao), có nguồn gốc từ dầu cọ phân đoạn, là chất béo đặc biệt được thiết kế cho các ứng dụng làm bánh và chiên đòi hỏi độ ổn định. Với kết cấu chắc chắn và độ bão hòa cao, chúng được sử dụng trong bánh phồng, bánh quy và chiên công nghiệp.

Axit Stearic từ dầu cọ
Axit Stearic cọ là một axit béo bão hòa (C₁₈H₃₆O₂) có nguồn gốc từ dầu cọ thông qua quá trình thủy phân và phân đoạn. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng, sáp, có mùi nhẹ và là một trong những axit béo phổ biến nhất được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.

Axit béo chưng cất từ dầu cọ (Palm Kernel Fatty Acid Distillate - PKFAD)
Sản phẩm chưng cất axit béo hạt cọ (PKFAD) là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế dầu hạt cọ (Elaeis guineensis), thu được trong giai đoạn khử mùi. Nó rất giàu axit lauric và myristic, cùng với một lượng nhỏ axit oleic và palmitic, tocopherols và sterol.

Xà phòng hạt
Soap Noodles là các sản phẩm xà phòng bán thành phẩm được tạo ra bằng cách xà phòng hóa dầu thực vật hoặc mỡ động vật với natri hydroxit (lye). Chúng có dạng viên nhỏ và đóng vai trò là nguyên liệu nền để sản xuất xà phòng bánh.

Shortenings cọ (Điểm nóng chảy thấp)
Palm Shortenings (Điểm nóng chảy thấp), được sản xuất từ quá trình phân đoạn dầu cọ, là chất béo mềm hơn, lý tưởng cho các loại bánh ngọt, bánh quy và phết. Với độ bão hòa cân bằng, chúng mang lại kết cấu mịn, dễ trộn và độ đặc giống như bơ.

PFAD (Palm Fatty Acid Distillate)
Sản phẩm chưng cất axit béo từ cọ (PFAD) là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế dầu cọ (Elaeis guineensis), thu được trong quá trình khử mùi. Nó chứa axit béo tự do, tocopherol, sterol và dầu dư, làm cho nó có giá trị trong thức ăn chăn nuôi, sản xuất xà phòng và sản xuất dầu diesel sinh học.

Glycerine
Glycerine (glycerol, C₃H₈O₃) là chất lỏng không màu, không mùi, nhớt, có vị ngọt, có nguồn gốc tự nhiên như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng, sản xuất dầu diesel sinh học và phân tách chất béo.

Dầu cọ
Dầu cọ, có nguồn gốc từ quả của cây cọ dầu (Elaeis guineensis), là một trong những loại dầu ăn được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Giàu tocotrienols, carotenoids và chất béo cân bằng, nó rất cần thiết trong nấu ăn, thực phẩm đóng gói, mỹ phẩm, xà phòng, dược phẩm và nhiên liệu sinh học.

Dầu hướng dương
Dầu hướng dương, có nguồn gốc từ hạt hướng dương (Helianthus annuus), là một loại dầu thực vật nguyên chất, đa năng, giàu axit linoleic và oleic thân thiện với tim cộng với vitamin E chống oxy hóa. Được tin cậy trên toàn thế giới cho các ứng dụng chiên, nướng, mỹ phẩm, dược phẩm và dầu diesel sinh học.

Dầu dừa
Coconut Oil, được chiết xuất từ nhân dừa trưởng thành (Cocos nucifera), là một loại dầu tự nhiên, đa dụng, giàu triglycerid chuỗi trung bình (MCTs), axit lauric và chất chống oxy hóa. Được sử dụng rộng rãi để nấu ăn, mỹ phẩm, chăm sóc tóc, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp như làm xà phòng.

Dầu đậu nành
Dầu đậu nành, có nguồn gốc từ hạt đậu nành (Glycine max), là một trong những loại dầu thực vật được tiêu thụ rộng rãi nhất trên toàn thế giới. Giàu axit béo không bão hòa đa, omega-3 và vitamin E, nó là nguyên liệu chính trong nấu ăn, thực phẩm chế biến sẵn, bơ thực vật, dầu diesel sinh học, mực và chất bôi trơn.

Dầu hạt cải
Dầu hạt cải có nguồn gốc từ hạt cải dầu (Tên khoa học: Brassica napus), là loại dầu thực vật nhẹ, trung tính được chiết xuất bằng cách ép và tinh chế. Các giống “cải dầu” hiện đại đã được phát triển để giảm axit erucic và glucosinolate, khiến nó trở nên an toàn và bổ dưỡng.

Dầu ô liu
Dầu ô liu (CAS 8001-25-0, INCI Olea Europaea Fruit Oil) được ép từ quả của Olea europaea. Trong sản xuất xà phòng và mỹ phẩm, hàm lượng oleic cao của nó mang lại một bánh xà phòng dịu nhẹ, có tác dụng dưỡng da và một lớp màng làm mềm da phong phú, lan tỏa chậm.

Dầu thầu dầu
Dầu thầu dầu (CAS 8001-79-4, INCI Ricinus Communis Seed Oil) là nguyên liệu thô để sản xuất sáp thầu dầu, và bản thân nó cũng là một thành phần mỹ phẩm. Hàm lượng axit ricinoleic của nó mang lại cho nó độ nhớt, độ phân cực và độ bóng khác thường.

Dầu olein nhân cọ
Olein nhân cọ là phần lỏng còn lại khi stearin nhân cọ bị kết tinh tách ra. Với điểm đục từ 8 đến 12 độ C, nó vẫn dễ rót ở nhiệt độ môi trường, khiến nó trở thành lựa chọn lauric cho xà phòng lỏng và kem dưỡng da.

Dầu Olein cọ
Palm Olein, phần chất lỏng của dầu cọ (Elaeis guineensis), thu được thông qua quá trình phân đoạn. Nó rất giàu tocotrienols, carotenoids và axit béo cân bằng, giúp nó ổn định khi chiên ngập dầu và nấu ăn hàng ngày.

Dầu cọ hạt nhân
Dầu hạt cọ, có nguồn gốc từ hạt của quả cọ dầu (Elaeis guineensis), được chiết xuất bằng cách ép và tinh chế hạt nhân. Nó có độ bão hòa cao, giàu axit lauric và chất béo trung tính chuỗi trung bình, mang lại độ săn chắc và ổn định.