Sản Phẩm Của Chúng Tôi
Khám phá bộ sưu tập toàn diện dầu ăn cao cấp, sáp thực vật và sáp hóa dầu công nghiệp của chúng tôi.
Đang hiển thị 31 sản phẩm

Lanolin Wax
Lanolin wax is the hard, high-melting fraction separated from lanolin by solvent fractionation. It keeps lanolin's occlusive and emollient character but sets firm, which suits sticks, balms and anhydrous products.

Sáp ong
Sáp ong, được sản xuất tự nhiên bởi ong mật (Apis mellifera), được tiết ra để xây dựng tổ ong. Bao gồm các este, axit béo và hydrocarbon, nó bền, dẻo và chịu nước.

Khuôn Nến Paraffin Tinh Chế Hoàn Toàn (50-68°C)
Bio Green Wax Paraffin tinh chế hoàn toàn (50-68°C)—loại thực phẩm/dược phẩm, dầu <0,5%, độ cứng vượt trội. Hoàn hảo cho nến, mỹ phẩm, bao bì và các ứng dụng công nghiệp chính xác.

Sáp vi tinh thể
Sáp vi tinh thể là một loại sáp dầu mỏ tinh chế có cấu trúc tinh thể mịn, mang lại độ linh hoạt, độ bám dính vượt trội và điểm nóng chảy cao hơn parafin. Lý tưởng cho mỹ phẩm, chất kết dính, chất phủ và các ứng dụng đặc biệt trên toàn thế giới.

Sáp Polyethylene (sáp PE)
là một loại polyetylen có trọng lượng phân tử thấp được sử dụng làm chất bôi trơn và chất hỗ trợ xử lý hiệu suất cao trong nhựa, chất phủ, mực và chất kết dính, cải thiện dòng chảy, độ trượt bề mặt và khả năng chống trầy xước.

Sáp parafin bán tinh chế (50-68°C)
Bio Green Wax Semi Refined Paraffin (50-68°C)—hàm lượng dầu 1-5%, tiết kiệm chi phí cho nến, cao su, dệt may và các ứng dụng công nghiệp khối lượng lớn.

Sáp Fischer-Tropsch (FT)
Sáp Fischer‑Tropsch (FT) là sáp paraffin tổng hợp có độ tinh khiết cao được sản xuất từ khí tổng hợp, mang lại điểm nóng chảy cao, độ nhớt thấp và độ cứng vượt trội cho các ứng dụng khắt khe trong nhựa, chất phủ, mực in, chất kết dính và biến tính bitum.

Sáp dừa
Sáp dừa có nguồn gốc từ dầu dừa (Tên khoa học: Cocos nucifera), được tạo ra bằng cách hydro hóa dầu từ nhân dừa trưởng thành thành dạng sáp đặc, dạng kem. Quá trình này giúp ổn định dầu, tăng điểm nóng chảy và tạo ra loại sáp cháy chậm, thân thiện với môi trường.

Sáp đậu nành
Sáp đậu nành (CAS 8016-70-4, INCI Hydrogenated Soybean Oil) là dầu đậu nành được làm cứng bằng quá trình hydro hóa. Được cung cấp dưới dạng khối, mảnh hoặc viên với điểm nóng chảy từ 42 đến 58 độ C, đây là loại sáp tự nhiên mặc định cho nến đựng trong hũ.

Sáp hạt cải dầu
Sáp hạt cải có nguồn gốc từ dầu hạt cải (Tên khoa học: Brassica napus), được tạo ra thông qua quá trình hydro hóa và phân đoạn dầu. Nó bền vững, có khả năng phân hủy sinh học và có kết cấu dạng kem với điểm nóng chảy tương đối cao.

Dầu thầu dầu hydro hóa (Sáp thầu dầu)
Dầu thầu dầu hydro hóa hay còn gọi là Castor Wax có nguồn gốc từ hạt thầu dầu (Tên khoa học: Ricinus communis) bằng cách hydro hóa dầu thầu dầu thành một loại sáp cứng, giòn. Giàu axit béo hydroxyl, nó không hòa tan trong nước nhưng có độ ổn định cao, với nhiệt độ nóng chảy khoảng 80–85°C.

PEG-8 Beeswax
PEG-8 beeswax (INCI PEG-8 Beeswax) is beeswax modified with polyethylene glycol so that it emulsifies as well as structures. It lets a formulator build a stable cream around beeswax without adding a separate emulsifier.

Sáp Carnauba
Sáp Carnauba, có nguồn gốc từ lá cây cọ Brazil (Copernicia prunifera), được thu hoạch, sấy khô và tinh chế thành loại sáp cứng, bóng. Được mệnh danh là “nữ hoàng của các loại sáp”, nó rất giàu este và rượu béo, mang lại độ bóng và độ bền vượt trội.

Sáp cọ
Sáp cọ (CAS 8021-56-5, INCI Hydrogenated Palm Oil) là dầu cọ hydro hóa, được cung cấp trong các dải nhiệt độ nóng chảy từ 42 đến 60 độ C. Đây là loại sáp thực vật phổ biến duy nhất tạo thành hoa văn kết tinh trang trí khi đông đặc.

PEG-75 Lanolin
PEG-75 lanolin (CAS 61790-81-6, INCI PEG-75 Lanolin) là lanolin được ethoxyl hóa đến mức trở nên tan trong nước. Nó mang đặc tính dưỡng và làm mềm của lanolin vào dầu gội, gel và các hệ nước trong suốt khác.

Lanolin Alcohol
Lanolin alcohol (CAS 8027-33-6, INCI Lanolin Alcohol) is the alcohol fraction obtained by saponifying lanolin, rich in cholesterol and lanosterol. It is a powerful water-in-oil emulsifier, able to bind many times its weight in water.

Emulsifying Wax (Glyceryl Stearate & PEG-100 Stearate)
Emulsifying wax (INCI Glyceryl Stearate and PEG-100 Stearate) is a self-emulsifying non-ionic wax melting at 55 to 60 degrees Celsius. It gives a lighter, silkier cream than the cetearyl alcohol type and is the standard lotion emulsifier.

Emulsifying Wax (Cetearyl Alcohol & Polysorbate 60)
Emulsifying wax (INCI Cetearyl Alcohol and Polysorbate 60) is a self-emulsifying non-ionic wax melting at 61 to 65 degrees Celsius. It builds a stable oil-in-water cream from a single ingredient, with no separate emulsifier required.

Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-40
Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-40 (CAS 61788-85-0) là một dẫn xuất thầu dầu được ethoxyl hóa được sử dụng như một chất hòa tan. Nó là thành phần cho phép hương liệu hoặc tinh dầu được hòa tan vào nước thành dung dịch hoàn toàn trong suốt thay vì hỗn dịch đục.

Bơ Cacao Thay Thế (CBS)
CBS là chất béo hạt cọ được phân đoạn, hydro hóa, không chứa chất phụ gia, không gây dị ứng, tan chảy sạch và kết tinh nhanh. Lý tưởng cho việc đúc và phủ sôcôla.

Stearin nhân cọ
Palm Kernel Stearin, phần rắn của dầu hạt cọ (Elaeis guineensis), thu được thông qua quá trình phân đoạn. Với hàm lượng axit lauric và độ bão hòa cao, nó được sử dụng trong chất béo bánh kẹo, chất béo làm bánh và xà phòng công nghiệp.

Palm Stearin
Palm Stearin, phần rắn của dầu cọ (Elaeis guineensis), được sản xuất bằng phương pháp phân riêng. Giàu axit béo no, nó được sử dụng rộng rãi trong các chất ngắn bánh ngọt, bơ thực vật, và các ứng dụng công nghiệp như nến và xà phòng.

Shortenings cọ (điểm nóng chảy cao)
Palm Shortenings (Điểm nóng chảy cao), có nguồn gốc từ dầu cọ phân đoạn, là chất béo đặc biệt được thiết kế cho các ứng dụng làm bánh và chiên đòi hỏi độ ổn định. Với kết cấu chắc chắn và độ bão hòa cao, chúng được sử dụng trong bánh phồng, bánh quy và chiên công nghiệp.

Axit béo chưng cất từ dầu cọ (Palm Kernel Fatty Acid Distillate - PKFAD)
Sản phẩm chưng cất axit béo hạt cọ (PKFAD) là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế dầu hạt cọ (Elaeis guineensis), thu được trong giai đoạn khử mùi. Nó rất giàu axit lauric và myristic, cùng với một lượng nhỏ axit oleic và palmitic, tocopherols và sterol.

Xà phòng hạt
Soap Noodles là các sản phẩm xà phòng bán thành phẩm được tạo ra bằng cách xà phòng hóa dầu thực vật hoặc mỡ động vật với natri hydroxit (lye). Chúng có dạng viên nhỏ và đóng vai trò là nguyên liệu nền để sản xuất xà phòng bánh.

Shortenings cọ (Điểm nóng chảy thấp)
Palm Shortenings (Điểm nóng chảy thấp), được sản xuất từ quá trình phân đoạn dầu cọ, là chất béo mềm hơn, lý tưởng cho các loại bánh ngọt, bánh quy và phết. Với độ bão hòa cân bằng, chúng mang lại kết cấu mịn, dễ trộn và độ đặc giống như bơ.

Glycerine
Glycerine (glycerol, C₃H₈O₃) là chất lỏng không màu, không mùi, nhớt, có vị ngọt, có nguồn gốc tự nhiên như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng, sản xuất dầu diesel sinh học và phân tách chất béo.

Dầu dừa
Coconut Oil, được chiết xuất từ nhân dừa trưởng thành (Cocos nucifera), là một loại dầu tự nhiên, đa dụng, giàu triglycerid chuỗi trung bình (MCTs), axit lauric và chất chống oxy hóa. Được sử dụng rộng rãi để nấu ăn, mỹ phẩm, chăm sóc tóc, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp như làm xà phòng.

Dầu thầu dầu
Dầu thầu dầu (CAS 8001-79-4, INCI Ricinus Communis Seed Oil) là nguyên liệu thô để sản xuất sáp thầu dầu, và bản thân nó cũng là một thành phần mỹ phẩm. Hàm lượng axit ricinoleic của nó mang lại cho nó độ nhớt, độ phân cực và độ bóng khác thường.

Dầu olein nhân cọ
Olein nhân cọ là phần lỏng còn lại khi stearin nhân cọ bị kết tinh tách ra. Với điểm đục từ 8 đến 12 độ C, nó vẫn dễ rót ở nhiệt độ môi trường, khiến nó trở thành lựa chọn lauric cho xà phòng lỏng và kem dưỡng da.

Dầu cọ hạt nhân
Dầu hạt cọ, có nguồn gốc từ hạt của quả cọ dầu (Elaeis guineensis), được chiết xuất bằng cách ép và tinh chế hạt nhân. Nó có độ bão hòa cao, giàu axit lauric và chất béo trung tính chuỗi trung bình, mang lại độ săn chắc và ổn định.