Quay lại Sản phẩm
    Plant-Based Waxes

    Sáp cọ

    Sáp cọ – Plant-Based Waxes product from Bio Green Wax

    Về sản phẩm này

    Sáp cọ được sản xuất bằng cách hydro hóa hoàn toàn dầu cọ tinh luyện, quá trình này bão hòa các chuỗi axit béo và chuyển một chất béo bán rắn thành loại sáp cứng, đục. Nó mang số CAS 8021-56-5 và tên INCI Hydrogenated Palm Oil, và được cung cấp dưới dạng vảy hoặc viên nhỏ màu trắng với điểm nóng chảy từ 42 đến 44 độ C cho tới 52 đến 54, và các cấp lên đến 60. Điều phân biệt nó với các loại sáp thực vật khác là hình thái tinh thể của nó. Khi làm nguội chậm, sáp cọ tạo thành các tinh thể lớn, có thể nhìn thấy, tạo ra hoa văn dạng lông vũ hoặc bông tuyết trên khắp bề mặt và xuyên suốt thân nến, một hiệu ứng mà những người làm nến cố ý tạo ra thay vì tránh; làm nguội nhanh sẽ ức chế hiệu ứng này và cho bề mặt trơn nhẵn. Nó cũng cứng hơn và có điểm nóng chảy cao hơn sáp đậu nành hoặc sáp cải dầu ở các cấp tương đương, vì vậy nó đứng vững như một cây nến trụ đứng tự do mà không cần phụ gia và chịu được khí hậu ấm tốt hơn. Vì hoàn toàn bão hòa, nó chống lại quá trình oxy hóa và sự biến màu, và tách khỏi khuôn sạch sẽ vì co lại rõ rệt khi nguội. Chứng nhận bền vững là yêu cầu thường trực đối với hầu hết người mua. Nó được sử dụng trong nến trụ và nến đúc, nến hiệu ứng lông vũ và tinh thể, nến đựng trong hũ/ly ở các cấp mềm hơn, hỗn hợp sáp làm chất làm cứng, và trong mỹ phẩm và lớp phủ. Bio Green Wax cung cấp các dải nóng chảy của sáp cọ theo thông số kỹ thuật về điểm nóng chảy, chỉ số iốt, màu sắc, axit béo tự do và độ cứng, với chứng nhận RSPO có sẵn.

    Thông Số Kỹ Thuật

    CAS No.8021-56-5
    INCI nameHydrogenated Palm Oil
    Melting point50-60 °C, grades from 42-44 °C to 52-54 °C
    AppearanceWhite flakes or pastilles

    Ứng Dụng

    Pillar & taper candlesContainer candlesFood coatings & glazesCosmetics & personal carePackaging coatingsCandle blends

    Tùy chọn Đóng gói

    • 20 kg Cartons
    • 10 kg Cartons
    • 50 Lbs Cartons

    Frequently Asked Questions

    22 questions answered — origins, specs, applications & more

    Giá tham khảo: $1.00–8.50/kg

    Giá thay đổi theo cung và cầu thị trường. Vui lòng liên hệ đội ngũ bán hàng của chúng tôi để nhận báo giá mới nhất.