Sản Phẩm Của Chúng Tôi
Khám phá bộ sưu tập toàn diện dầu ăn cao cấp, sáp thực vật và sáp hóa dầu công nghiệp của chúng tôi.
Đang hiển thị 23 sản phẩm

Micronised Wax Powder for Coatings and Inks
A fine wax powder that disperses into solvent-based coatings and inks by high-speed stirring alone, at 0.5-3%, without a separate milling stage.

Polyester Wax
A synthetic polyester wax supplied as a white powder, used where a wax must both lubricate and disperse pigment in engineering plastics and masterbatch.

Sáp ong
Sáp ong, được sản xuất tự nhiên bởi ong mật (Apis mellifera), được tiết ra để xây dựng tổ ong. Bao gồm các este, axit béo và hydrocarbon, nó bền, dẻo và chịu nước.

Khuôn Nến Paraffin Tinh Chế Hoàn Toàn (50-68°C)
Bio Green Wax Paraffin tinh chế hoàn toàn (50-68°C)—loại thực phẩm/dược phẩm, dầu <0,5%, độ cứng vượt trội. Hoàn hảo cho nến, mỹ phẩm, bao bì và các ứng dụng công nghiệp chính xác.

Sáp vi tinh thể
Sáp vi tinh thể là một loại sáp dầu mỏ tinh chế có cấu trúc tinh thể mịn, mang lại độ linh hoạt, độ bám dính vượt trội và điểm nóng chảy cao hơn parafin. Lý tưởng cho mỹ phẩm, chất kết dính, chất phủ và các ứng dụng đặc biệt trên toàn thế giới.

Sáp Polyethylene (sáp PE)
là một loại polyetylen có trọng lượng phân tử thấp được sử dụng làm chất bôi trơn và chất hỗ trợ xử lý hiệu suất cao trong nhựa, chất phủ, mực và chất kết dính, cải thiện dòng chảy, độ trượt bề mặt và khả năng chống trầy xước.

Sáp parafin bán tinh chế (50-68°C)
Bio Green Wax Semi Refined Paraffin (50-68°C)—hàm lượng dầu 1-5%, tiết kiệm chi phí cho nến, cao su, dệt may và các ứng dụng công nghiệp khối lượng lớn.

Sáp Fischer-Tropsch (FT)
Sáp Fischer‑Tropsch (FT) là sáp paraffin tổng hợp có độ tinh khiết cao được sản xuất từ khí tổng hợp, mang lại điểm nóng chảy cao, độ nhớt thấp và độ cứng vượt trội cho các ứng dụng khắt khe trong nhựa, chất phủ, mực in, chất kết dính và biến tính bitum.

Sáp dừa
Sáp dừa có nguồn gốc từ dầu dừa (Tên khoa học: Cocos nucifera), được tạo ra bằng cách hydro hóa dầu từ nhân dừa trưởng thành thành dạng sáp đặc, dạng kem. Quá trình này giúp ổn định dầu, tăng điểm nóng chảy và tạo ra loại sáp cháy chậm, thân thiện với môi trường.

Sáp đậu nành
Sáp đậu nành (CAS 8016-70-4, INCI Hydrogenated Soybean Oil) là dầu đậu nành được làm cứng bằng quá trình hydro hóa. Được cung cấp dưới dạng khối, mảnh hoặc viên với điểm nóng chảy từ 42 đến 58 độ C, đây là loại sáp tự nhiên mặc định cho nến đựng trong hũ.

Sáp hạt cải dầu
Sáp hạt cải có nguồn gốc từ dầu hạt cải (Tên khoa học: Brassica napus), được tạo ra thông qua quá trình hydro hóa và phân đoạn dầu. Nó bền vững, có khả năng phân hủy sinh học và có kết cấu dạng kem với điểm nóng chảy tương đối cao.

Dầu thầu dầu hydro hóa (Sáp thầu dầu)
Dầu thầu dầu hydro hóa hay còn gọi là Castor Wax có nguồn gốc từ hạt thầu dầu (Tên khoa học: Ricinus communis) bằng cách hydro hóa dầu thầu dầu thành một loại sáp cứng, giòn. Giàu axit béo hydroxyl, nó không hòa tan trong nước nhưng có độ ổn định cao, với nhiệt độ nóng chảy khoảng 80–85°C.

Slack Wax LMO (Dầu máy nhẹ)
Loại sáp nhạt nhất và nhạt nhất, có nguồn gốc từ phần chưng cất dầu máy nhẹ với hàm lượng dầu 10–25% và nhiệt độ nóng chảy 47–53°C.

Slack Wax SPO (Dầu trục chính)
Sáp nhẹ vừa phải từ phần chưng cất dầu trục chính có hàm lượng dầu từ 5–20% và nhiệt độ nóng chảy là 53–58°C.

Slack Wax MMO (Dầu máy cỡ trung)
Sáp cặn nặng vừa phải từ phần chưng cất dầu máy cỡ trung bình có hàm lượng dầu từ 5–15% và nhiệt độ nóng chảy là 58–64°C.

Slack Wax DAO (Dầu khử khí)
Loại sáp nặng nhất, được thu hồi từ phần dầu khử nhựa đường với hàm lượng dầu từ 5–20% và điểm nóng chảy là 69–74°C.

Sáp Carnauba
Sáp Carnauba, có nguồn gốc từ lá cây cọ Brazil (Copernicia prunifera), được thu hoạch, sấy khô và tinh chế thành loại sáp cứng, bóng. Được mệnh danh là “nữ hoàng của các loại sáp”, nó rất giàu este và rượu béo, mang lại độ bóng và độ bền vượt trội.

Wax Enhancers & Candle Additives
Wax enhancers are polymer additives such as Polyboost 165 and 130 and Vybar 103, 260 and 363, melting between 92 and 115 degrees Celsius. Added at one percent or less, they bind fragrance oil, harden wax and suppress surface defects.

Axit Stearic từ dầu cọ
Axit Stearic cọ là một axit béo bão hòa (C₁₈H₃₆O₂) có nguồn gốc từ dầu cọ thông qua quá trình thủy phân và phân đoạn. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng, sáp, có mùi nhẹ và là một trong những axit béo phổ biến nhất được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.

Axit béo chưng cất từ dầu cọ (Palm Kernel Fatty Acid Distillate - PKFAD)
Sản phẩm chưng cất axit béo hạt cọ (PKFAD) là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế dầu hạt cọ (Elaeis guineensis), thu được trong giai đoạn khử mùi. Nó rất giàu axit lauric và myristic, cùng với một lượng nhỏ axit oleic và palmitic, tocopherols và sterol.

Xà phòng hạt
Soap Noodles là các sản phẩm xà phòng bán thành phẩm được tạo ra bằng cách xà phòng hóa dầu thực vật hoặc mỡ động vật với natri hydroxit (lye). Chúng có dạng viên nhỏ và đóng vai trò là nguyên liệu nền để sản xuất xà phòng bánh.

PFAD (Palm Fatty Acid Distillate)
Sản phẩm chưng cất axit béo từ cọ (PFAD) là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế dầu cọ (Elaeis guineensis), thu được trong quá trình khử mùi. Nó chứa axit béo tự do, tocopherol, sterol và dầu dư, làm cho nó có giá trị trong thức ăn chăn nuôi, sản xuất xà phòng và sản xuất dầu diesel sinh học.

Glycerine
Glycerine (glycerol, C₃H₈O₃) là chất lỏng không màu, không mùi, nhớt, có vị ngọt, có nguồn gốc tự nhiên như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng, sản xuất dầu diesel sinh học và phân tách chất béo.